Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sandwich (baguette bread) with luncheon meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
217
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb25 g
Chất béo9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,1 g —
- Natri 470 mg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 8 g | 25 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 4 g | 13 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 12 g | 38 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 16 g | 51 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 20 g | 63 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Sandwich with cold cuts154 kcal / 100 g
- Sandwich with ham129 kcal / 100 g
- Croque Monsieur hot sandwich with cheese and ham260 kcal / 100 g
- Bánh mì sandwich kiểu Phápbánh mì Pháp, với giăm bông chín233 kcal / 100 g
- Schnitzel bread with tartare sauce242 kcal / 100 g
- Schnitzel bread with cocktail sauce262 kcal / 100 g
- Bánh mì baguette giăm bông phô mai emmentalđóng gói sẵn284 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sandwich (baguette bread) with luncheon meat
100 g Sandwich (baguette bread) with luncheon meat có bao nhiêu calo?
100 g Sandwich (baguette bread) with luncheon meat có 217 kcal, gồm 8 g đạm, 25 g carbohydrate và 9 g chất béo.
50 g Sandwich (baguette bread) with luncheon meat có bao nhiêu calo?
50 g Sandwich (baguette bread) with luncheon meat có 109 kcal, gồm 4 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Sandwich (baguette bread) with luncheon meat có bao nhiêu calo?
150 g Sandwich (baguette bread) with luncheon meat có 326 kcal, gồm 12 g đạm, 38 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Sandwich (baguette bread) with luncheon meat có bao nhiêu calo?
200 g Sandwich (baguette bread) with luncheon meat có 434 kcal, gồm 16 g đạm, 51 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Sandwich (baguette bread) with luncheon meat có bao nhiêu calo?
250 g Sandwich (baguette bread) with luncheon meat có 543 kcal, gồm 20 g đạm, 63 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ