Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Asparagus with melted butter
Calo và thông tin dinh dưỡng
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb2 g
Chất béo2,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 1,9 g —
- Natri 12,8 mg 1%
- Cholesterol 3,6 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49,2 µg 5%
- Vitamin C 7,6 mg 8%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 39,6 µg 33%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,98 mg 6%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 120 µg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26,9 mg 2%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Magiê 12,8 mg 3%
- Phốt pho 71,2 mg 6%
- Kali 255 mg 5%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,21 µg 0%
- Iốt 0,06 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 2,9 g | 2 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,4 g | 1 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 4,3 g | 3 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 5,7 g | 4 g | 4,4 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 7,2 g | 4,9 g | 5,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Asparagus with melted butter
100 g Asparagus with melted butter có bao nhiêu calo?
100 g Asparagus with melted butter có 46 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Asparagus with melted butter có bao nhiêu calo?
50 g Asparagus with melted butter có 23 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Asparagus with melted butter có bao nhiêu calo?
150 g Asparagus with melted butter có 69 kcal, gồm 4,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
200 g Asparagus with melted butter có bao nhiêu calo?
200 g Asparagus with melted butter có 92 kcal, gồm 5,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
250 g Asparagus with melted butter có bao nhiêu calo?
250 g Asparagus with melted butter có 115 kcal, gồm 7,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ