Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 368 mg 16%
  • Cholesterol 16,5 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 157 µg 17%
  • Vitamin C 0,73 mg 1%
  • Vitamin D 2 µg 10%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Vitamin K 11,6 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 12,8 µg 3%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 94 mg 7%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Magiê 13,3 mg 3%
  • Phốt pho 86,2 mg 7%
  • Kali 186 mg 4%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 5,9 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1533,4 g8,2 g12 g
50 g50 g771,7 g4,1 g5,9 g
150 g150 g2305,1 g12 g18 g
200 g200 g3066,8 g16 g24 g
250 g250 g3838,5 g21 g30 g

Câu hỏi về Xốt rosé

100 g Xốt rosé có bao nhiêu calo?

100 g Xốt rosé có 153 kcal, gồm 3,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Xốt rosé có bao nhiêu calo?

50 g Xốt rosé có 77 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Xốt rosé có bao nhiêu calo?

150 g Xốt rosé có 230 kcal, gồm 5,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Xốt rosé có bao nhiêu calo?

200 g Xốt rosé có 306 kcal, gồm 6,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Xốt rosé có bao nhiêu calo?

250 g Xốt rosé có 383 kcal, gồm 8,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7715 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ