Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 6,1 g 22%
  • Đường 16 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1004,8 g16 g0,6 g
50 g50 g502,4 g7,9 g0,3 g
150 g150 g1507,2 g24 g0,9 g
200 g200 g2009,6 g32 g1,2 g
250 g250 g25012 g40 g1,5 g

Câu hỏi về Wasabi, raiz crua

100 g Wasabi, raiz crua có bao nhiêu calo?

100 g Wasabi, raiz crua có 100 kcal, gồm 4,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Wasabi, raiz crua có bao nhiêu calo?

50 g Wasabi, raiz crua có 50 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Wasabi, raiz crua có bao nhiêu calo?

150 g Wasabi, raiz crua có 150 kcal, gồm 7,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Wasabi, raiz crua có bao nhiêu calo?

200 g Wasabi, raiz crua có 200 kcal, gồm 9,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Wasabi, raiz crua có bao nhiêu calo?

250 g Wasabi, raiz crua có 250 kcal, gồm 12 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ