Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cookie, waffle crips, plain, commercial
Calo và thông tin dinh dưỡng
471
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,5 g
Carb68 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 471 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 30 g —
- Natri 144 mg 6%
- Cholesterol 82,8 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 23%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 136 µg 34%
Khoáng chất
- Canxi 26,2 mg 2%
- Sắt 3,5 mg 19%
- Magiê 16,2 mg 4%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 115 mg 2%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 7,8 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 471 | 7,5 g | 68 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 236 | 3,8 g | 34 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 707 | 11 g | 102 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 943 | 15 g | 136 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1179 | 19 g | 171 g | 45 g |
Câu hỏi về Cookie, waffle crips, plain, commercial
100 g Cookie, waffle crips, plain, commercial có bao nhiêu calo?
100 g Cookie, waffle crips, plain, commercial có 471 kcal, gồm 7,5 g đạm, 68 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Cookie, waffle crips, plain, commercial có bao nhiêu calo?
50 g Cookie, waffle crips, plain, commercial có 236 kcal, gồm 3,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Cookie, waffle crips, plain, commercial có bao nhiêu calo?
150 g Cookie, waffle crips, plain, commercial có 707 kcal, gồm 11 g đạm, 102 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Cookie, waffle crips, plain, commercial có bao nhiêu calo?
200 g Cookie, waffle crips, plain, commercial có 943 kcal, gồm 15 g đạm, 136 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Cookie, waffle crips, plain, commercial có bao nhiêu calo?
250 g Cookie, waffle crips, plain, commercial có 1179 kcal, gồm 19 g đạm, 171 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ