Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vitela, peito magro estufado
Calo và thông tin dinh dưỡng
208
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0,6 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 23 g | 0,6 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 12 g | 0,3 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 34 g | 0,9 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 46 g | 1,2 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 57 g | 1,5 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Vitela peito magro estufado com azeite e margarina208 kcal / 100 g
- Vitela peito magro estufado com margarina e óleo alimentar208 kcal / 100 g
- Vitela peito magro estufado com azeite margarina e óleo alimentar208 kcal / 100 g
- Vitela peito magro estufado sem molho179 kcal / 100 g
- Vaca magra estufada226 kcal / 100 g
- Vitela peito magro cozido171 kcal / 100 g
- Vaca meio gorda estufada278 kcal / 100 g
- Vitela peito magro cru147 kcal / 100 g
- Porco costeleta meio gorda estufada277 kcal / 100 g
- Cabrito peito estufado sem molho153 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vitela, peito magro estufado
100 g Vitela, peito magro estufado có bao nhiêu calo?
100 g Vitela, peito magro estufado có 208 kcal, gồm 23 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Vitela, peito magro estufado có bao nhiêu calo?
50 g Vitela, peito magro estufado có 104 kcal, gồm 12 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Vitela, peito magro estufado có bao nhiêu calo?
150 g Vitela, peito magro estufado có 312 kcal, gồm 34 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Vitela, peito magro estufado có bao nhiêu calo?
200 g Vitela, peito magro estufado có 416 kcal, gồm 46 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Vitela, peito magro estufado có bao nhiêu calo?
250 g Vitela, peito magro estufado có 520 kcal, gồm 57 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: portfir 70203037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ