Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Umbu
Calo và thông tin dinh dưỡng
35
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb7,5 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 0,5 g | 7,5 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,3 g | 3,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 0,8 g | 11 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 1 g | 15 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 1,3 g | 19 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Umbu
100 g Umbu có bao nhiêu calo?
100 g Umbu có 35 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Umbu có bao nhiêu calo?
50 g Umbu có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Umbu có bao nhiêu calo?
150 g Umbu có 53 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Umbu có bao nhiêu calo?
200 g Umbu có 70 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Umbu có bao nhiêu calo?
250 g Umbu có 88 kcal, gồm 1,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0090C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ