Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 254 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0 g 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 5,5 µg 227%

Khoáng chất

  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 117 µg 78%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25425 g–17 g
50 g50 g12713 g–8,6 g
150 g150 g38138 g–26 g
200 g200 g50850 g–34 g
250 g250 g63563 g–43 g

Câu hỏi về Trứng cá muối

100 g Trứng cá muối có bao nhiêu calo?

100 g Trứng cá muối có 254 kcal, gồm 25 g đạm, – carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Trứng cá muối có bao nhiêu calo?

50 g Trứng cá muối có 127 kcal, gồm 13 g đạm, – carbohydrate và 8,6 g chất béo.

150 g Trứng cá muối có bao nhiêu calo?

150 g Trứng cá muối có 381 kcal, gồm 38 g đạm, – carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Trứng cá muối có bao nhiêu calo?

200 g Trứng cá muối có 508 kcal, gồm 50 g đạm, – carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Trứng cá muối có bao nhiêu calo?

250 g Trứng cá muối có 635 kcal, gồm 63 g đạm, – carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ