Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 0 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1,7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 3,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1,1 mg 0%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 1,8 mg 0%
  • Kali 25,8 mg 1%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 0,61 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g00,1 g0 g0 g
50 g50 g00,1 g0 g0 g
150 g150 g10,2 g0 g0 g
200 g200 g10,2 g0 g0 g
250 g250 g10,3 g0 g0 g

Câu hỏi về Trà đã pha

100 g Trà đã pha có bao nhiêu calo?

100 g Trà đã pha có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Trà đã pha có bao nhiêu calo?

50 g Trà đã pha có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Trà đã pha có bao nhiêu calo?

150 g Trà đã pha có 1 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Trà đã pha có bao nhiêu calo?

200 g Trà đã pha có 1 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Trà đã pha có bao nhiêu calo?

250 g Trà đã pha có 1 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ