Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 177 mg 8%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 4,2 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 3,5 µg 146%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 238 mg 19%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Đồng 0,38 mg 42%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 46,2 µg 84%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 21 g | 2,4 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 95 | 18 g | 2,1 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 190 | 35 g | 4,1 g | 2,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 48 | 8,8 g | 1 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 286 | 53 g | 6,2 g | 3,9 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 381 | 70 g | 8,3 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 10 g | 1,2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 31 g | 3,6 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 41 g | 4,9 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 52 g | 6,1 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm hùm gai
Hấp tôm hùm gai trong bao lâu?
Đợi nồi nước sôi mạnh rồi hấp con khoảng 500 g trong 8–10 phút; thịt chín chuyển đục trắng và săn, vỏ đỏ cam. Để lâu quá, thịt dễ khô và dai.
Nướng đuôi tôm hùm gai thế nào để thịt không bị khô?
Bổ dọc đuôi, phết bơ tỏi rồi nướng mặt thịt hướng lên ở 200 °C khoảng 5–7 phút, đến khi thịt đục trắng. Đừng nướng quá lâu; phần thịt ở chỗ dày nhất cần chín hoàn toàn.
Chọn tôm hùm gai tươi như thế nào?
Nếu mua tôm còn sống, chọn con cử động linh hoạt, vỏ nguyên và không có mùi lạ. Tôm đã sơ chế nên có thịt săn, mùi biển nhẹ; tránh con nhớt hoặc có mùi khai, chua.
Bảo quản tôm hùm gai sống và đã nấu chín ra sao?
Giữ tôm sống trong ngăn mát, phủ khăn ẩm và không ngâm trong nước hay buộc kín túi; nên chế biến sớm. Tôm đã nấu chín cần cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vài ngày.
Tôm hùm gai thường ăn với gì?
Vị ngọt chắc của thịt hợp với bơ tỏi, chanh, tiêu và rau thơm. Bạn có thể hấp nguyên con rồi chấm bơ chanh, hoặc tách đuôi để làm mì Ý hải sản, salad hay món nướng.
Tôm hùm gai khác tôm hùm có càng lớn thế nào?
Tôm hùm gai không có đôi càng lớn như nhiều loại tôm hùm khác; phần thịt thường được lấy chủ yếu từ đuôi. Tôm hùm có càng lớn còn có thịt ở càng, nên cách tách thịt và kết cấu từng phần khác nhau.
Có thể thay tôm hùm gai bằng loại hải sản nào?
Trong món nướng hoặc mì, bạn có thể thay bằng tôm hùm thường; nếu khó tìm, tôm sú lớn cũng dùng được nhưng thịt nhỏ và nhanh chín hơn. Canh thời gian nấu theo kích thước để tôm không bị khô.
Tôm hùm gai có gây dị ứng không?
Có thể: tôm hùm gai là động vật giáp xác, một nhóm hải sản thường gây dị ứng. Nếu nấu cho người khác, hãy hỏi trước và dùng dụng cụ riêng để tránh thịt tôm tiếp xúc với thức ăn của họ.
Nguồn: USDA FoodData Central 174211 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ