Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tigger nut, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
408
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb43 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 408 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 43 g 15%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 17 g 62%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 408 | 6,1 g | 43 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 204 | 3,1 g | 21 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 612 | 9,2 g | 64 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 816 | 12 g | 85 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 1020 | 15 g | 106 g | 59 g |
Câu hỏi về Tigger nut, raw
100 g Tigger nut, raw có bao nhiêu calo?
100 g Tigger nut, raw có 408 kcal, gồm 6,1 g đạm, 43 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Tigger nut, raw có bao nhiêu calo?
50 g Tigger nut, raw có 204 kcal, gồm 3,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Tigger nut, raw có bao nhiêu calo?
150 g Tigger nut, raw có 612 kcal, gồm 9,2 g đạm, 64 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Tigger nut, raw có bao nhiêu calo?
200 g Tigger nut, raw có 816 kcal, gồm 12 g đạm, 85 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Tigger nut, raw có bao nhiêu calo?
250 g Tigger nut, raw có 1020 kcal, gồm 15 g đạm, 106 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ