Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt ức ngỗng canada
Calo và thông tin dinh dưỡng
không da, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,57 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 24%
- Riboflavin (B2) 1,5 mg 117%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Vitamin B6 1,1 mg 63%
- Vitamin B12 4,1 µg 171%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 5,9 mg 33%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 256 mg 20%
- Kali 336 mg 7%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,44 mg 49%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 24 g | 0 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 113 | 21 g | 0 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 226 | 41 g | 0 g | 6,8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 57 | 10 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 339 | 62 g | 0 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 452 | 83 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 12 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 37 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 49 g | 0 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 61 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức ngỗng Canada không dahoang dã, bản địa, sống133 kcal / 100 g
- Thịt ức và da ngỗng Canadahoang dã, bản địa, sống270 kcal / 100 g
- Thịt ngỗng Canadahoang dã, bản địa, chỉ, sống135 kcal / 100 g
- Gan ngỗng Canadahoang dã, bản địa, sống144 kcal / 100 g
- Cổ ngỗng Canada kèm dahoang dã, bản địa, nướng lửa197 kcal / 100 g
- Phổi ngỗng Canadahoang dã, bản địa, quay157 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Phi-lê ức vịtsống337 kcal / 100 g
- Đùi ngỗngsống231 kcal / 100 g
- Gan ngỗng nhàsống133 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt ức ngỗng canada
100 g thịt ức ngỗng canada có bao nhiêu calo?
100 g thịt ức ngỗng canada có 133 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt ức ngỗng canada có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt ức ngỗng canada có 113 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt ức ngỗng canada có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt ức ngỗng canada có 226 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt ức ngỗng canada có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt ức ngỗng canada có 57 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt ức ngỗng canada có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt ức ngỗng canada có 339 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt ức ngỗng canada có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt ức ngỗng canada có 452 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g thịt ức ngỗng canada có bao nhiêu calo?
50 g thịt ức ngỗng canada có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g thịt ức ngỗng canada có bao nhiêu calo?
150 g thịt ức ngỗng canada có 200 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173634 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ