Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 287 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28715 g3 g24 g
50 g50 g1447,7 g1,5 g12 g
150 g150 g43123 g4,5 g35 g
200 g200 g57431 g6 g47 g
250 g250 g71838 g7,5 g59 g

Câu hỏi về Thịt thăn lợn cuộn hạt dẻ cười

100 g Thịt thăn lợn cuộn hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

100 g Thịt thăn lợn cuộn hạt dẻ cười có 287 kcal, gồm 15 g đạm, 3 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Thịt thăn lợn cuộn hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

50 g Thịt thăn lợn cuộn hạt dẻ cười có 144 kcal, gồm 7,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Thịt thăn lợn cuộn hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

150 g Thịt thăn lợn cuộn hạt dẻ cười có 431 kcal, gồm 23 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Thịt thăn lợn cuộn hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

200 g Thịt thăn lợn cuộn hạt dẻ cười có 574 kcal, gồm 31 g đạm, 6 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Thịt thăn lợn cuộn hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?

250 g Thịt thăn lợn cuộn hạt dẻ cười có 718 kcal, gồm 38 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8373 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ