Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích lưỡi kèm hạt dẻ cười
Calo và thông tin dinh dưỡng
với hạt dẻ cười
294
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 294 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Chất béo 26 g 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 294 | 15 g | – | 26 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 7,7 g | – | 13 g |
| 150 g | 150 g | 441 | 23 g | – | 39 g |
| 200 g | 200 g | 588 | 31 g | – | 52 g |
| 250 g | 250 g | 735 | 38 g | – | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích lưỡi kèm hạt dẻ cười
100 g Xúc xích lưỡi kèm hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích lưỡi kèm hạt dẻ cười có 294 kcal, gồm 15 g đạm, – carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Xúc xích lưỡi kèm hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích lưỡi kèm hạt dẻ cười có 147 kcal, gồm 7,7 g đạm, – carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Xúc xích lưỡi kèm hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích lưỡi kèm hạt dẻ cười có 441 kcal, gồm 23 g đạm, – carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Xúc xích lưỡi kèm hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích lưỡi kèm hạt dẻ cười có 588 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Xúc xích lưỡi kèm hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích lưỡi kèm hạt dẻ cười có 735 kcal, gồm 38 g đạm, – carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 30778 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ