Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 186 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 98 mg 8%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g889,7 g3,4 g2,5 g
50 g50 g444,9 g1,7 g1,3 g
150 g150 g13215 g5,1 g3,8 g
200 g200 g17619 g6,8 g5 g
250 g250 g22024 g8,5 g6,3 g

Câu hỏi về Thịt hươu nấu rượu vang đỏ và port

100 g Thịt hươu nấu rượu vang đỏ và port có bao nhiêu calo?

100 g Thịt hươu nấu rượu vang đỏ và port có 88 kcal, gồm 9,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Thịt hươu nấu rượu vang đỏ và port có bao nhiêu calo?

50 g Thịt hươu nấu rượu vang đỏ và port có 44 kcal, gồm 4,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Thịt hươu nấu rượu vang đỏ và port có bao nhiêu calo?

150 g Thịt hươu nấu rượu vang đỏ và port có 132 kcal, gồm 15 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Thịt hươu nấu rượu vang đỏ và port có bao nhiêu calo?

200 g Thịt hươu nấu rượu vang đỏ và port có 176 kcal, gồm 19 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Thịt hươu nấu rượu vang đỏ và port có bao nhiêu calo?

250 g Thịt hươu nấu rượu vang đỏ và port có 220 kcal, gồm 24 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ