Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
không có thịt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 0 g —
- Natri 709 mg 31%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,7 mg 41%
- Folate (B9) 76 µg 19%
- Vitamin B12 2,2 µg 91%
- Choline 71,6 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 335 mg 27%
- Kali 54 mg 1%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,69 mg 77%
- Mangan 1,2 mg 51%
- Selen 7,4 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 24 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 168 g | 376 | 40 g | 0,1 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 336 g | 753 | 79 g | 0,1 g | 43 g |
| ½ khẩu phần | 84 g | 188 | 20 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 504 g | 1129 | 119 g | 0,2 g | 64 g |
| 4 khẩu phần | 672 g | 1505 | 159 g | 0,3 g | 86 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 12 g | 0 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 36 g | 0,1 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 47 g | 0,1 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 59 g | 0,1 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà chaykhông thịt, tẩm bột, chiên234 kcal / 100 g
- Gàđã làm sạch nội tạng không có lòng mề, sống210 kcal / 100 g
- Gà nguyên conđã nấu chín/30 phút, không dầu, không muối181 kcal / 100 g
- Đùi gàbỏ da, đã nấu chín, không dầu, có muối159 kcal / 100 g
- Thịt xông khói không thịtkhông có thịt309 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà có 224 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (168 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (168 g) Thịt gà có 376 kcal, gồm 40 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (336 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (336 g) Thịt gà có 753 kcal, gồm 79 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 43 g chất béo.
½ khẩu phần (84 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (84 g) Thịt gà có 188 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (504 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (504 g) Thịt gà có 1129 kcal, gồm 119 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 64 g chất béo.
4 khẩu phần (672 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (672 g) Thịt gà có 1505 kcal, gồm 159 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 86 g chất béo.
50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà có 112 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà có 336 kcal, gồm 36 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169886 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ