Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, bỏ da, đã nấu chín, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), không muối
181
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0,8 g
Chất béo9,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 181 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 9,9 g 13%
- Chất xơ 0,5 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 181 | 22 g | 0,8 g | 9,9 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 11 g | 0,4 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 272 | 33 g | 1,2 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 362 | 44 g | 1,7 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 453 | 55 g | 2,1 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà thả vườnnguyên con, bỏ da, đã nấu chín, không dầu, không muối188 kcal / 100 g
- Gà nguyên concó da, sống168 kcal / 100 g
- Ức gà sốt cà chuabỏ da, đã nấu chín, (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), không muối131 kcal / 100 g
- Cánh gà sốt cà chuacòn da, đã nấu chín, cà chua, có dầu, hành tây và tỏi, không muối193 kcal / 100 g
- Cánh gàcó da, đã nấu chín, cà chua, với dầu, hành tây và tỏi, có muối193 kcal / 100 g
- Ức gàbỏ da, om (với dầu đậu nành, hành tây và tỏi), không muối176 kcal / 100 g
- Gà sốt trắngnguyên con, bỏ da, đã nấu chín, bột mì, bơ và sữa, không muối204 kcal / 100 g
- Đùi gàbỏ da, đã nấu chín, không dầu, có muối159 kcal / 100 g
- Sốt cà chuavới ức gà, dầu, hành tây và tỏi, có muối107 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, om443 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà có 181 kcal, gồm 22 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà có 91 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà có 272 kcal, gồm 33 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
200 g Thịt gà có 362 kcal, gồm 44 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
250 g Thịt gà có 453 kcal, gồm 55 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0721F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ