Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nguyên con
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần nạc và mỡ có thể tách rời, choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,7 µg 111%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 154 mg 12%
- Kali 267 mg 6%
- Kẽm 3,6 mg 32%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 18,1 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 17 g | 0 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 82 | 4,9 g | 0 g | 6,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 165 | 9,8 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 41 | 2,5 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 247 | 15 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 330 | 20 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 8,7 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 26 g | 0 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 35 g | 0 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 43 g | 0 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cắt bán lẻthịt bò, hỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống176 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, sống224 kcal / 100 g
- Thịt heo nguyên contươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống376 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngsườn, có xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 0", loại choice, sống252 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nguyên con
100 g Thịt bò nguyên con có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nguyên con có 291 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt bò nguyên con có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt bò nguyên con có 82 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt bò nguyên con có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt bò nguyên con có 165 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt bò nguyên con có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt bò nguyên con có 41 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt bò nguyên con có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt bò nguyên con có 247 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt bò nguyên con có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt bò nguyên con có 330 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Thịt bò nguyên con có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nguyên con có 146 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Thịt bò nguyên con có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nguyên con có 437 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ