Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò thân
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ tách rời, chọn lọc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 278 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 9,2 g 46%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,7 µg 112%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 271 mg 6%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 15,9 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 278 | 18 g | 0 g | 23 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 79 | 5 g | 0 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 158 | 9,9 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 39 | 2,5 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 236 | 15 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 315 | 20 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 139 | 8,7 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 417 | 26 g | 0 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 556 | 35 g | 0 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 695 | 44 g | 0 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bòhỗn hợp các phần bán lẻ đã lọc mỡ, chỉ thịt nạc, còn 1/8 inch mỡ, loại select, sống130 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống193 kcal / 100 g
- Thịt bò cắt bán lẻhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", select, sống133 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngsườn, có xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 0", loại select, sống221 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng select, sống124 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa còn 1/8″ mỡ, select, sống295 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ 0", loại select, sống137 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò thân
100 g Thịt bò thân có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò thân có 278 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt bò thân có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thịt bò thân có 79 kcal, gồm 5 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt bò thân có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thịt bò thân có 158 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt bò thân có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thịt bò thân có 39 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt bò thân có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thịt bò thân có 236 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt bò thân có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thịt bò thân có 315 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Thịt bò thân có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò thân có 139 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt bò thân có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò thân có 417 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169431 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ