Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18623 g1,8 g9,5 g
50 g50 g9312 g0,9 g4,8 g
150 g150 g27935 g2,6 g14 g
200 g200 g37247 g3,5 g19 g
250 g250 g46559 g4,4 g24 g

Câu hỏi về Thăn lợn

100 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

100 g Thăn lợn có 186 kcal, gồm 23 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

50 g Thăn lợn có 93 kcal, gồm 12 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

150 g Thăn lợn có 279 kcal, gồm 35 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

200 g Thăn lợn có 372 kcal, gồm 47 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

250 g Thăn lợn có 465 kcal, gồm 59 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y311522 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ