Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12014 g0,8 g6,7 g
50 g50 g606,9 g0,4 g3,4 g
150 g150 g18021 g1,2 g10 g
200 g200 g24028 g1,7 g13 g
250 g250 g30035 g2,1 g17 g

Câu hỏi về Thăn lợn

100 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

100 g Thăn lợn có 120 kcal, gồm 14 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

50 g Thăn lợn có 60 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

150 g Thăn lợn có 180 kcal, gồm 21 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

200 g Thăn lợn có 240 kcal, gồm 28 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?

250 g Thăn lợn có 300 kcal, gồm 35 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y311112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ