Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp, nướng, ăn kèm cam
156
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0,4 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 29 g | 0,4 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 15 g | 0,2 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 44 g | 0,6 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 58 g | 0,8 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 73 g | 1 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Medallion thăn lợnướp, nướng172 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn viên trònnướng, nạc152 kcal / 100 g
- Thăn lợn cắt khoanhđông lạnh sâu, nướng không dầu (trong lò)144 kcal / 100 g
- Thăn heosống118 kcal / 100 g
- Thăn heo cắt khoanhnướng128 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội heođã nấu chín168 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo quayđã nấu chín198 kcal / 100 g
- Bít tết lợncổ, ướp, nướng312 kcal / 100 g
- Schnitzel thịt heotừ phần đùi trên, tẩm ướp, nướng184 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lợn
100 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thăn lợn có 156 kcal, gồm 29 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thăn lợn có 78 kcal, gồm 15 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thăn lợn có 234 kcal, gồm 44 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
200 g Thăn lợn có 312 kcal, gồm 58 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
250 g Thăn lợn có 390 kcal, gồm 73 g đạm, 1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y311132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ