Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất xơ 0,2 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g880 g22 g–
50 g50 g440 g11 g–
150 g150 g1320 g33 g–
200 g200 g1760,1 g44 g–
250 g250 g2200,1 g55 g–

Câu hỏi về Tapioca, pearl, prepared with grape juice

100 g Tapioca, pearl, prepared with grape juice có bao nhiêu calo?

100 g Tapioca, pearl, prepared with grape juice có 88 kcal, gồm 0 g đạm, 22 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Tapioca, pearl, prepared with grape juice có bao nhiêu calo?

50 g Tapioca, pearl, prepared with grape juice có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Tapioca, pearl, prepared with grape juice có bao nhiêu calo?

150 g Tapioca, pearl, prepared with grape juice có 132 kcal, gồm 0 g đạm, 33 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Tapioca, pearl, prepared with grape juice có bao nhiêu calo?

200 g Tapioca, pearl, prepared with grape juice có 176 kcal, gồm 0,1 g đạm, 44 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Tapioca, pearl, prepared with grape juice có bao nhiêu calo?

250 g Tapioca, pearl, prepared with grape juice có 220 kcal, gồm 0,1 g đạm, 55 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: tbca BRC0083K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ