Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Swede pasty with rye crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
101
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb18 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 3,4 g —
- Natri 120 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,11 µg 0%
- Vitamin C 21 mg 23%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,98 mg 6%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 34,6 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34,7 mg 3%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 31,3 mg 7%
- Phốt pho 97,6 mg 8%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,53 mg 23%
- Selen 1,6 µg 3%
- Iốt 9,7 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 3,1 g | 18 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1,6 g | 9,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 4,7 g | 27 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 6,2 g | 36 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 7,8 g | 46 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Swede pasty with rye crust
100 g Swede pasty with rye crust có bao nhiêu calo?
100 g Swede pasty with rye crust có 101 kcal, gồm 3,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Swede pasty with rye crust có bao nhiêu calo?
50 g Swede pasty with rye crust có 51 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Swede pasty with rye crust có bao nhiêu calo?
150 g Swede pasty with rye crust có 152 kcal, gồm 4,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 1 g chất béo.
200 g Swede pasty with rye crust có bao nhiêu calo?
200 g Swede pasty with rye crust có 202 kcal, gồm 6,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
250 g Swede pasty with rye crust có bao nhiêu calo?
250 g Swede pasty with rye crust có 253 kcal, gồm 7,8 g đạm, 46 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ