Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 195 mg 8%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g512,1 g8,1 g0,2 g
1 khẩu phần246 g1255,2 g20 g0,5 g
2 khẩu phần492 g25111 g40 g1 g
½ khẩu phần123 g632,6 g10 g0,3 g
3 khẩu phần738 g37616 g60 g1,5 g
4 khẩu phần984 g50221 g80 g2,1 g
50 g50 g261,1 g4,1 g0,1 g
150 g150 g773,2 g12 g0,3 g
200 g200 g1024,3 g16 g0,4 g
250 g250 g1285,3 g20 g0,5 g

Câu hỏi về súp rau củ Healthy Choice

100 g súp rau củ Healthy Choice có bao nhiêu calo?

100 g súp rau củ Healthy Choice có 51 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

1 khẩu phần (246 g) súp rau củ Healthy Choice có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (246 g) súp rau củ Healthy Choice có 125 kcal, gồm 5,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

2 khẩu phần (492 g) súp rau củ Healthy Choice có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (492 g) súp rau củ Healthy Choice có 251 kcal, gồm 11 g đạm, 40 g carbohydrate và 1 g chất béo.

½ khẩu phần (123 g) súp rau củ Healthy Choice có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (123 g) súp rau củ Healthy Choice có 63 kcal, gồm 2,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

3 khẩu phần (738 g) súp rau củ Healthy Choice có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (738 g) súp rau củ Healthy Choice có 376 kcal, gồm 16 g đạm, 60 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

4 khẩu phần (984 g) súp rau củ Healthy Choice có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (984 g) súp rau củ Healthy Choice có 502 kcal, gồm 21 g đạm, 80 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g súp rau củ Healthy Choice có bao nhiêu calo?

50 g súp rau củ Healthy Choice có 26 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g súp rau củ Healthy Choice có bao nhiêu calo?

150 g súp rau củ Healthy Choice có 77 kcal, gồm 3,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ