Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp nước dùng bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 3 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
- Natri 382 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 1,4 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 6 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 3 | 0,2 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 7 | 0,5 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 14 | 1 g | 1,2 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 4 | 0,3 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 22 | 1,5 g | 1,8 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 29 | 2 g | 2,4 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 2 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 5 | 0,3 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 6 | 0,4 g | 0,5 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 8 | 0,5 g | 0,6 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp nước dùng bò consommépha với thể tích nước bằng nhau12 kcal / 100 g
- Súp nước dùng thịt bòsẵn sàng ăn, không thêm muối4 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt bòthịt, có muối12 kcal / 100 g
- Nước dùng bò3 kcal / 100 g
- Số thịt bòsấy khô, pha với nước31 kcal / 100 g
- Súp nước dùng thịt bò hoặc consomméđóng hộp, cô đặc11 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòđóng hộp, ăn liền53 kcal / 100 g
- Sốt bò ăn liềnkhô369 kcal / 100 g
- Viên súp bò
- Viên súp gàkhô, pha với nước5 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp nước dùng bò
100 g Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
100 g Súp nước dùng bò có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Súp nước dùng bò có 7 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Súp nước dùng bò có 14 kcal, gồm 1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Súp nước dùng bò có 4 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Súp nước dùng bò có 22 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Súp nước dùng bò có 29 kcal, gồm 2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
50 g Súp nước dùng bò có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?
150 g Súp nước dùng bò có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172922 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ