Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp kem bông cải xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, cô đặc, thêm sữa 2% chất béo
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb5,6 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 3,4 g —
- Natri 326 mg 14%
- Cholesterol 5,2 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,49 µg 2%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 11,2 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,24 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
- Choline 14,7 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 68 mg 5%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 9,5 mg 2%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 119 mg 3%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 2,4 g | 5,6 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,2 g | 2,8 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 3,6 g | 8,4 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 4,7 g | 11 g | 5,3 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 5,9 g | 14 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp kem bông cải xanh
100 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
100 g Súp kem bông cải xanh có 59 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
50 g Súp kem bông cải xanh có 30 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
150 g Súp kem bông cải xanh có 89 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
200 g Súp kem bông cải xanh có 118 kcal, gồm 4,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
250 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
250 g Súp kem bông cải xanh có 148 kcal, gồm 5,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ