Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp kem bông cải xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, cô đặc, ít chất béo, thêm sữa 2% chất béo
54
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb6,2 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 3,5 g —
- Natri 281 mg 12%
- Cholesterol 5,6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,49 µg 2%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 11,2 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 73 mg 6%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 65 mg 5%
- Kali 153 mg 3%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 2,7 g | 6,2 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 1,3 g | 3,1 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 4 g | 9,2 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 5,4 g | 12 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 135 | 6,7 g | 15 g | 4,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp kem bông cải xanh
100 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
100 g Súp kem bông cải xanh có 54 kcal, gồm 2,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
50 g Súp kem bông cải xanh có 27 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
150 g Súp kem bông cải xanh có 81 kcal, gồm 4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
200 g Súp kem bông cải xanh có 108 kcal, gồm 5,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
250 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
250 g Súp kem bông cải xanh có 135 kcal, gồm 6,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7390 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ