Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp kem bông cải xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, cô đặc, thêm nước
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb3,3 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,9 g —
- Natri 308 mg 13%
- Cholesterol 1,3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 11,2 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 4,6 mg 1%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 51 mg 1%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 0,7 g | 3,3 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,4 g | 1,6 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 1,1 g | 4,9 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 1,5 g | 6,6 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 1,9 g | 8,2 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp kem bông cải xanh
100 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
100 g Súp kem bông cải xanh có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
50 g Súp kem bông cải xanh có 17 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
150 g Súp kem bông cải xanh có 51 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
200 g Súp kem bông cải xanh có 68 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Súp kem bông cải xanh có bao nhiêu calo?
250 g Súp kem bông cải xanh có 85 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7384 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ