Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Succotash
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa chuẩn bị
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb16 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4 g 14%
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 8,5 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 295 mg 6%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 4,3 g | 16 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 2,2 g | 8 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 6,5 g | 24 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 8,6 g | 32 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 11 g | 40 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Succotash
100 g Succotash có bao nhiêu calo?
100 g Succotash có 93 kcal, gồm 4,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Succotash có bao nhiêu calo?
50 g Succotash có 47 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Succotash có bao nhiêu calo?
150 g Succotash có 140 kcal, gồm 6,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Succotash có bao nhiêu calo?
200 g Succotash có 186 kcal, gồm 8,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Succotash có bao nhiêu calo?
250 g Succotash có 233 kcal, gồm 11 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2234 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ