Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa trâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên kem
Carb5,1 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5 g —
- Natri 52 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28,9 µg 3%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0,03 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 6 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 160 mg 12%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | – | 5,1 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | – | – | 2,6 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | – | – | 7,7 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | – | – | 10 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | – | – | 13 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ