Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g462,1 g7,9 g0,6 g
50 g50 g231,1 g3,9 g0,3 g
150 g150 g693,2 g12 g0,9 g
200 g200 g924,2 g16 g1,2 g
250 g250 g1155,3 g20 g1,5 g

Câu hỏi về Sữa sô cô la ít béo

100 g Sữa sô cô la ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Sữa sô cô la ít béo có 46 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Sữa sô cô la ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Sữa sô cô la ít béo có 23 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Sữa sô cô la ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Sữa sô cô la ít béo có 69 kcal, gồm 3,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Sữa sô cô la ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Sữa sô cô la ít béo có 92 kcal, gồm 4,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Sữa sô cô la ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Sữa sô cô la ít béo có 115 kcal, gồm 5,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0037G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ