Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua tách béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
hương vị chưa xác định
Đạm5,3 g
Carb7 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 5,3 g | 7 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | – | 2,7 g | 3,5 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | – | 8 g | 11 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | – | 11 g | 14 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | – | 13 g | 18 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua tách béo vị truyền thốngtách béo46 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béo với trái câytách béo
- Sữa chua tách béo với trái cây rừngtách béo
- Sữa chua tách béo với anh đào và mâm xôitách béo
- Sữa chua tách béo vị vanitách béo107 kcal / 100 g
- Sữa chua có hương vị không béocó hương vị, hương vị không xác định
- Sữa chua vani tách béotách béo
- Sữa chua tách béo có đườngtách béo, vị truyền thống, có đường77 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béo với ngũ cốc táo và mậntách béo
- Sữa chua tách béo vị táotách béo40 kcal / 100 g
Nguồn: BEDCA (Spain) 127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ