Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 182 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 29 g 10%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 21 g —
  • Natri 99,3 mg 4%
  • Cholesterol 61,6 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44,3 µg 5%
  • Vitamin C 6,4 mg 7%
  • Vitamin D 0,46 µg 2%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 5,4 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,27 mg 2%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 18,6 µg 5%
  • Vitamin B12 0,46 µg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 66,2 mg 5%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 14,2 mg 3%
  • Phốt pho 89,8 mg 7%
  • Kali 214 mg 5%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 15,7 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1823,3 g29 g5,6 g
50 g50 g911,7 g14 g2,8 g
150 g150 g2735 g43 g8,5 g
200 g200 g3646,7 g58 g11 g
250 g250 g4558,4 g72 g14 g

Câu hỏi về Sponge cake, cream filling, vegetable fat cream product

100 g Sponge cake, cream filling, vegetable fat cream product có bao nhiêu calo?

100 g Sponge cake, cream filling, vegetable fat cream product có 182 kcal, gồm 3,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g Sponge cake, cream filling, vegetable fat cream product có bao nhiêu calo?

50 g Sponge cake, cream filling, vegetable fat cream product có 91 kcal, gồm 1,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Sponge cake, cream filling, vegetable fat cream product có bao nhiêu calo?

150 g Sponge cake, cream filling, vegetable fat cream product có 273 kcal, gồm 5 g đạm, 43 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

200 g Sponge cake, cream filling, vegetable fat cream product có bao nhiêu calo?

200 g Sponge cake, cream filling, vegetable fat cream product có 364 kcal, gồm 6,7 g đạm, 58 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Sponge cake, cream filling, vegetable fat cream product có bao nhiêu calo?

250 g Sponge cake, cream filling, vegetable fat cream product có 455 kcal, gồm 8,4 g đạm, 72 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31601 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ