Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt tucupi
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu Brazil, có sốt vàng chiết xuất từ rễ sắn dại, có ớt, không dầu, không muối
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb4,5 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 2,1 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 3,1 g | 6,8 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 4,1 g | 9 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 5,2 g | 11 g | 0,7 g |
Câu hỏi về Sốt tucupi
100 g Sốt tucupi có bao nhiêu calo?
100 g Sốt tucupi có 29 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Sốt tucupi có bao nhiêu calo?
50 g Sốt tucupi có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sốt tucupi có bao nhiêu calo?
150 g Sốt tucupi có 44 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Sốt tucupi có bao nhiêu calo?
200 g Sốt tucupi có 58 kcal, gồm 4,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Sốt tucupi có bao nhiêu calo?
250 g Sốt tucupi có 73 kcal, gồm 5,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0139B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ