Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 8,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g773,3 g15 g0,3 g
50 g50 g391,7 g7,3 g0,2 g
150 g150 g1165 g22 g0,5 g
200 g200 g1546,6 g29 g0,6 g
250 g250 g1938,3 g36 g0,8 g

Câu hỏi về Túbera (trufa) crua

100 g Túbera (trufa) crua có bao nhiêu calo?

100 g Túbera (trufa) crua có 77 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Túbera (trufa) crua có bao nhiêu calo?

50 g Túbera (trufa) crua có 39 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Túbera (trufa) crua có bao nhiêu calo?

150 g Túbera (trufa) crua có 116 kcal, gồm 5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Túbera (trufa) crua có bao nhiêu calo?

200 g Túbera (trufa) crua có 154 kcal, gồm 6,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Túbera (trufa) crua có bao nhiêu calo?

250 g Túbera (trufa) crua có 193 kcal, gồm 8,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: portfir 618 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ