Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 180 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Đường 0 g —
  • Natri 140 mg 6%
  • Cholesterol 172 mg 57%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Folate (B9) 18,4 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 115 mg 9%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Phốt pho 263 mg 21%
  • Kali 122 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18021 g1,5 g9,4 g
50 g50 g9010 g0,8 g4,7 g
150 g150 g27031 g2,3 g14 g
200 g200 g36042 g3 g19 g
250 g250 g45052 g3,8 g24 g

Câu hỏi về Sốt tôm hoặc tôm hùm

100 g Sốt tôm hoặc tôm hùm có bao nhiêu calo?

100 g Sốt tôm hoặc tôm hùm có 180 kcal, gồm 21 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g Sốt tôm hoặc tôm hùm có bao nhiêu calo?

50 g Sốt tôm hoặc tôm hùm có 90 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Sốt tôm hoặc tôm hùm có bao nhiêu calo?

150 g Sốt tôm hoặc tôm hùm có 270 kcal, gồm 31 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Sốt tôm hoặc tôm hùm có bao nhiêu calo?

200 g Sốt tôm hoặc tôm hùm có 360 kcal, gồm 42 g đạm, 3 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Sốt tôm hoặc tôm hùm có bao nhiêu calo?

250 g Sốt tôm hoặc tôm hùm có 450 kcal, gồm 52 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ