Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt Aardappel Anders
Calo và thông tin dinh dưỡng
với rau củ
171
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb3,9 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 1,5 g | 3,9 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 0,8 g | 2 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 2,3 g | 5,9 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 3 g | 7,8 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 3,8 g | 9,8 g | 42 g |
Câu hỏi về Sốt Aardappel Anders
100 g Sốt Aardappel Anders có bao nhiêu calo?
100 g Sốt Aardappel Anders có 171 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Sốt Aardappel Anders có bao nhiêu calo?
50 g Sốt Aardappel Anders có 86 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Sốt Aardappel Anders có bao nhiêu calo?
150 g Sốt Aardappel Anders có 257 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Sốt Aardappel Anders có bao nhiêu calo?
200 g Sốt Aardappel Anders có 342 kcal, gồm 3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Sốt Aardappel Anders có bao nhiêu calo?
250 g Sốt Aardappel Anders có 428 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ