Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 511 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 29 g 38%
- Chất béo bão hòa 16 g 79%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 51 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 23 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65 µg 7%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
- Choline 45,8 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 187 mg 14%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 62 mg 15%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,49 mg 54%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 4,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 511 | 7,6 g | 56 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 40 g | 204 | 3,1 g | 23 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 80 g | 409 | 6,1 g | 45 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 20 g | 102 | 1,5 g | 11 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 120 g | 613 | 9,2 g | 68 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 160 g | 818 | 12 g | 90 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 256 | 3,8 g | 28 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 767 | 12 g | 85 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 1022 | 15 g | 113 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 1278 | 19 g | 141 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh socola sữa ngũ cốc gạokẹo, thanh511 kcal / 100 g
- Thanh socola sữa gạo giònkẹo, thanh523 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa và gạovới sữa và gạo515 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn522 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo sô-cô-labữa sáng386 kcal / 100 g
- Bánh quy sô-cô-la làm bằng ngũ cốc gạolàm bằng ngũ cốc gạo440 kcal / 100 g
- Kẹo Crunch sô cô la sữavới vụn gạo517 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-lavới gạo nổ531 kcal / 100 g
- Praline giòn với sô-cô-la sữavới sô-cô-la sữa, bánh ngũ cốc bắp và vụn hạnh nhân493 kcal / 100 g
- Bánh ngũ cốc giònphủ sô-cô-la sữa513 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo
100 g Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có 511 kcal, gồm 7,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (40 g) Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (40 g) Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có 204 kcal, gồm 3,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (80 g) Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (80 g) Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có 409 kcal, gồm 6,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (20 g) Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (20 g) Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có 102 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (120 g) Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (120 g) Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có 613 kcal, gồm 9,2 g đạm, 68 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (160 g) Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (160 g) Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có 818 kcal, gồm 12 g đạm, 90 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có 256 kcal, gồm 3,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa với ngũ cốc gạo có 767 kcal, gồm 12 g đạm, 85 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168755 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ