Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 279 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 68 g —
  • Natri 104 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,01 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0,2 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 53 mg 1%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2790 g69 g0,1 g
50 g50 g1400 g35 g0,1 g
150 g150 g4190 g104 g0,2 g
200 g200 g5580 g139 g0,2 g
250 g250 g6980 g174 g0,3 g

Câu hỏi về Siro bàn ăn pha trộn

100 g Siro bàn ăn pha trộn có bao nhiêu calo?

100 g Siro bàn ăn pha trộn có 279 kcal, gồm 0 g đạm, 69 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Siro bàn ăn pha trộn có bao nhiêu calo?

50 g Siro bàn ăn pha trộn có 140 kcal, gồm 0 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Siro bàn ăn pha trộn có bao nhiêu calo?

150 g Siro bàn ăn pha trộn có 419 kcal, gồm 0 g đạm, 104 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Siro bàn ăn pha trộn có bao nhiêu calo?

200 g Siro bàn ăn pha trộn có 558 kcal, gồm 0 g đạm, 139 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Siro bàn ăn pha trộn có bao nhiêu calo?

250 g Siro bàn ăn pha trộn có 698 kcal, gồm 0 g đạm, 174 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ