Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất xơ 0,4 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g792 g13 g2,1 g
50 g50 g401 g6,5 g1,1 g
150 g150 g1193 g19 g3,2 g
200 g200 g1584 g26 g4,2 g
250 g250 g1985 g32 g5,3 g

Câu hỏi về Sinh tố táo

100 g Sinh tố táo có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố táo có 79 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Sinh tố táo có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố táo có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Sinh tố táo có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố táo có 119 kcal, gồm 3 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Sinh tố táo có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố táo có 158 kcal, gồm 4 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Sinh tố táo có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố táo có 198 kcal, gồm 5 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0085G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ