Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất xơ 0,4 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g632,1 g8,4 g2,2 g
50 g50 g321,1 g4,2 g1,1 g
150 g150 g953,2 g13 g3,3 g
200 g200 g1264,2 g17 g4,4 g
250 g250 g1585,3 g21 g5,6 g

Câu hỏi về Sinh tố táo

100 g Sinh tố táo có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố táo có 63 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Sinh tố táo có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố táo có 32 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Sinh tố táo có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố táo có 95 kcal, gồm 3,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Sinh tố táo có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố táo có 126 kcal, gồm 4,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Sinh tố táo có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố táo có 158 kcal, gồm 5,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0084G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ