Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, red cabbage and pineapple
Calo và thông tin dinh dưỡng
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb8,7 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 8,7 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 8,7 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,4 µg 0%
- Vitamin C 51,6 mg 57%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 25,2 µg 21%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,35 mg 2%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 23,8 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30,2 mg 2%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 15,2 mg 4%
- Phốt pho 24,8 mg 2%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,72 mg 31%
- Selen 0,24 µg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 1,1 g | 8,7 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,6 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 1,7 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 2,3 g | 18 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 2,9 g | 22 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, red cabbage and pineapple
100 g Salad, red cabbage and pineapple có bao nhiêu calo?
100 g Salad, red cabbage and pineapple có 45 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Salad, red cabbage and pineapple có bao nhiêu calo?
50 g Salad, red cabbage and pineapple có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Salad, red cabbage and pineapple có bao nhiêu calo?
150 g Salad, red cabbage and pineapple có 68 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Salad, red cabbage and pineapple có bao nhiêu calo?
200 g Salad, red cabbage and pineapple có 90 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Salad, red cabbage and pineapple có bao nhiêu calo?
250 g Salad, red cabbage and pineapple có 113 kcal, gồm 2,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3303 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ