Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, coleslaw with dressing, fresh, from deli
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 7,1 g —
- Natri 174 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 16 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,24 mg 1%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 1,2 g | 7,2 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,6 g | 3,6 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 1,9 g | 11 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 2,5 g | 15 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 3,1 g | 18 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, coleslaw with dressing, fresh, from deli
100 g Salad, coleslaw with dressing, fresh, from deli có bao nhiêu calo?
100 g Salad, coleslaw with dressing, fresh, from deli có 72 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Salad, coleslaw with dressing, fresh, from deli có bao nhiêu calo?
50 g Salad, coleslaw with dressing, fresh, from deli có 36 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Salad, coleslaw with dressing, fresh, from deli có bao nhiêu calo?
150 g Salad, coleslaw with dressing, fresh, from deli có 108 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Salad, coleslaw with dressing, fresh, from deli có bao nhiêu calo?
200 g Salad, coleslaw with dressing, fresh, from deli có 144 kcal, gồm 2,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Salad, coleslaw with dressing, fresh, from deli có bao nhiêu calo?
250 g Salad, coleslaw with dressing, fresh, from deli có 180 kcal, gồm 3,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) H1058 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ