Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1245,6 g8,1 g7,7 g
50 g50 g622,8 g4,1 g3,9 g
150 g150 g1868,4 g12 g12 g
200 g200 g24811 g16 g15 g
250 g250 g31014 g20 g19 g

Câu hỏi về Sa-lát khoai tây

100 g Sa-lát khoai tây có bao nhiêu calo?

100 g Sa-lát khoai tây có 124 kcal, gồm 5,6 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Sa-lát khoai tây có bao nhiêu calo?

50 g Sa-lát khoai tây có 62 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Sa-lát khoai tây có bao nhiêu calo?

150 g Sa-lát khoai tây có 186 kcal, gồm 8,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Sa-lát khoai tây có bao nhiêu calo?

200 g Sa-lát khoai tây có 248 kcal, gồm 11 g đạm, 16 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Sa-lát khoai tây có bao nhiêu calo?

250 g Sa-lát khoai tây có 310 kcal, gồm 14 g đạm, 20 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25664 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ