Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 320 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1246,7 g16 g3,4 g
50 g50 g623,4 g8,1 g1,7 g
150 g150 g18610 g24 g5,1 g
200 g200 g24813 g32 g6,8 g
250 g250 g31017 g40 g8,5 g

Câu hỏi về Riz Casimir with veal, prepared

100 g Riz Casimir with veal, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Riz Casimir with veal, prepared có 124 kcal, gồm 6,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Riz Casimir with veal, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Riz Casimir with veal, prepared có 62 kcal, gồm 3,4 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Riz Casimir with veal, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Riz Casimir with veal, prepared có 186 kcal, gồm 10 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Riz Casimir with veal, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Riz Casimir with veal, prepared có 248 kcal, gồm 13 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Riz Casimir with veal, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Riz Casimir with veal, prepared có 310 kcal, gồm 17 g đạm, 40 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1677 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ