Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau diếp xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói, sẵn sàng sử dụng
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb2,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 0,9 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,5 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 1,4 g | 3,3 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 1,8 g | 4,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 2,3 g | 5,5 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau diếp xoăn endivesống13 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn hoặc rau diếp xoăn dạisống17 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn xanhsống16 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoăn trồngsống14 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoăn dạisống17 kcal / 100 g
- Radicchio xanhtươi14 kcal / 100 g
- Radicchio đỏtươi19 kcal / 100 g
- Xà lách nonđóng gói, dùng ngay16 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn lá rộngsống17 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn đỏtươi sống19 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau diếp xoăn
100 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Rau diếp xoăn có 17 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Rau diếp xoăn có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Rau diếp xoăn có 26 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
200 g Rau diếp xoăn có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?
250 g Rau diếp xoăn có 43 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 005466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ