Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Queque
Calo và thông tin dinh dưỡng
443
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb52 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 443 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 28 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 443 | 6,1 g | 52 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 222 | 3,1 g | 26 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 665 | 9,2 g | 78 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 886 | 12 g | 103 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 1108 | 15 g | 129 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Queque
100 g Queque có bao nhiêu calo?
100 g Queque có 443 kcal, gồm 6,1 g đạm, 52 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Queque có bao nhiêu calo?
50 g Queque có 222 kcal, gồm 3,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Queque có bao nhiêu calo?
150 g Queque có 665 kcal, gồm 9,2 g đạm, 78 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Queque có bao nhiêu calo?
200 g Queque có 886 kcal, gồm 12 g đạm, 103 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Queque có bao nhiêu calo?
250 g Queque có 1108 kcal, gồm 15 g đạm, 129 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: portfir 495 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ