Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pão de ló
Calo và thông tin dinh dưỡng
361
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,6 g
Carb62 g
Chất béo8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 62 g 23%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 36 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 9,6 g | 62 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 4,8 g | 31 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 14 g | 93 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 19 g | 124 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 24 g | 156 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pão de ló
100 g Pão de ló có bao nhiêu calo?
100 g Pão de ló có 361 kcal, gồm 9,6 g đạm, 62 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Pão de ló có bao nhiêu calo?
50 g Pão de ló có 181 kcal, gồm 4,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Pão de ló có bao nhiêu calo?
150 g Pão de ló có 542 kcal, gồm 14 g đạm, 93 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Pão de ló có bao nhiêu calo?
200 g Pão de ló có 722 kcal, gồm 19 g đạm, 124 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Pão de ló có bao nhiêu calo?
250 g Pão de ló có 903 kcal, gồm 24 g đạm, 156 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: portfir 486 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ