Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pão de milho
Calo và thông tin dinh dưỡng
188
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,3 g
Carb37 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 37 g 14%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 5,3 g | 37 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 2,7 g | 19 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 8 g | 56 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 11 g | 74 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 13 g | 93 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pão de milho
100 g Pão de milho có bao nhiêu calo?
100 g Pão de milho có 188 kcal, gồm 5,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Pão de milho có bao nhiêu calo?
50 g Pão de milho có 94 kcal, gồm 2,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Pão de milho có bao nhiêu calo?
150 g Pão de milho có 282 kcal, gồm 8 g đạm, 56 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Pão de milho có bao nhiêu calo?
200 g Pão de milho có 376 kcal, gồm 11 g đạm, 74 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Pão de milho có bao nhiêu calo?
250 g Pão de milho có 470 kcal, gồm 13 g đạm, 93 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: portfir 428 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ